Các Phương Pháp Điều Trị Tật Khúc Xạ
Tật khúc xạ bao gồm: cận thị, viễn thị, loạn thị, và lão thị. Các phương pháp điều trị nhằm giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc, từ đó cải thiện thị lực. Có 3 nhóm điều trị chính:
1. Điều trị không phẫu thuật
a. Kính đeo
Kính cận, kính viễn, kính loạn: điều chỉnh ánh sáng để hội tụ đúng trên võng mạc.
Dễ dùng, an toàn, chi phí thấp.
Không điều trị triệt để, cần đeo thường xuyên.
b. Kính áp tròng
Đeo trực tiếp lên giác mạc.
Thẩm mỹ hơn kính gọng.
Cần vệ sinh cẩn thận, có thể gây khô mắt hoặc nhiễm trùng nếu dùng sai cách.
c. Ortho-K (Orthokeratology)
Đeo kính áp tròng cứng vào ban đêm để định hình tạm thời giác mạc.
Ban ngày có thể nhìn rõ mà không cần kính.
Thường dùng cho trẻ em để kiểm soát tiến triển cận thị.
Hiệu quả tạm thời, cần duy trì đều đặn.
2. Điều trị bằng thuốc
a. Atropine liều thấp (0.01%)
Được sử dụng để làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em.
Không cải thiện thị lực tức thì, dùng như một biện pháp kiểm soát cận.
3. Điều trị bằng phẫu thuật
A. Phẫu thuật giác mạc bằng laser
| Phương pháp | Mô tả | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| LASIK | Tạo vạt giác mạc, dùng laser điều chỉnh độ cong | Nhanh, ít đau, phục hồi nhanh | Không phù hợp với giác mạc mỏng |
| Femto-LASIK | Tạo vạt bằng femtosecond laser | Chính xác hơn, an toàn hơn LASIK | Chi phí cao |
| ReLEx SMILE | Không tạo vạt, lấy mảnh mô qua vết rạch nhỏ | Ít khô mắt, phù hợp giác mạc mỏng | Chi phí cao, chỉ điều trị cận và loạn |
| PRK | Không tạo vạt, điều chỉnh bề mặt giác mạc | Thích hợp giác mạc mỏng, chi phí thấp | Hồi phục lâu, đau vài ngày |
B. Cấy thấu kính nội nhãn
| Phương pháp | Mô tả | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Phakic IOL (ICL) | Đặt thấu kính giữa mống mắt và thủy tinh thể | Phù hợp cận nặng, giác mạc mỏng | Có nguy cơ tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể |
| RLE (Refractive Lens Exchange) | Thay thủy tinh thể bằng thấu kính nhân tạo | Điều trị viễn/lão thị nặng | Không điều chỉnh được điều tiết tự nhiên, nguy cơ bong võng mạc |